Nghĩa tiếng Việt của
floating voter
Mục trong từ điển mở: “floating-voter”.
1. cử tri chưa quyết định hoặc không trung thành cố định với một đảng
Cấu trúc: win/appeal to floating voters · a floating voter changes their vote · floating-voter support
The candidates focused their final debate on floating voters.
Các ứng viên tập trung buổi tranh luận cuối vào nhóm cử tri chưa quyết định.
She is a floating voter who compares each party’s policies before an election.
Cô là cử tri không cố định với một đảng và so sánh chính sách trước mỗi cuộc bầu cử.
Lưu ý: Floating voter là cử tri không luôn bỏ phiếu cho cùng một đảng hoặc chưa quyết định sẽ ủng hộ ai trong cuộc bầu cử; tiếng Anh Bắc Mỹ thường dùng swing voter. Không nhất thiết người đó hoàn toàn không có quan điểm chính trị—chỉ là lá phiếu có thể thay đổi giữa các kỳ bầu cử.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a voter who has no allegiance to any political party and whose unpredictable decisions can swing the outcome of an election one way or the other (Synonyms: swing voter)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.