Nghĩa tiếng Việt của
flesh
Phiên âm Mỹ /flɛʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "flesh" phát âm Mỹ /flɛʃ/ — audio file: flesh.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thịt
thịt, cùi (quả)
sự mập, sự béo
to put on flesh — lên cân, béo ra
to lose flesh — sút cân, gầy đi
xác thịt, thú nhục dục
to be flesh and blood
là người trần
to be in flesh
béo
flesh and blood
cơ thể bằng da bằng thịt; loài người
có thật, không tưởng tượng
toàn bộ
flesh and fell — toàn bộ thân thể
to go the way of all flesh
(xem) go
in the flesh
bằng xương bằng thịt
to make someone's flesh creep
(xem) creep
one's own flesh and blood
người máu mủ ruột thịt
ngoại động từ
kích thích (chó săn)
làm cho hăng máu
tập cho quen cảnh đổ máu
đâm (gươm...) vào thịt
vỗ béo, nuôi béo; làm cho có da có thịt
nạo thịt (ở miếng da để thuộc)
khai (đao...); (nghĩa bóng) khai (bút...)
nội động từ
(thông tục) béo ra, có da có thịt
Chuyên ngành kinh tế
cùi (quả)
thịt
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thịt
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thịt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- flesh and blood; the flesh of a fruit; flesh wound
Dễ nhầm
- flesh is the soft substance of a body or fruit; skin is the outer covering of a person or animal
Mẫu câu giá trị
- “The fruit has sweet, juicy flesh.” (Quả có phần thịt ngọt và mọng nước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật