Nghĩa tiếng Việt của
creep
Phiên âm Mỹ /kɹip/ BrE /krip/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "creep" phát âm Mỹ /kɹip/ Anh /krip/ — audio file: creep.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(số nhiều) sự ghê rợn, sự rùng mình, sự sởn gáy, sự khiếp đảm, sự hãi hùng
to give somebody the creeps — làm ai sởn gáy lên
sự bó, sự trườn
lỗ hốc (trong hàng rào...)
(địa lý,địa chất) sự lở (đá...)
(vật lý) sự dão
thermal creep — sự dão vì nhiệt
nội động từ crept
bò, trườn
đi rón rén, lén, lẻn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to creep into the room — lẻn vào phòng
old age creeps upon one unawares — tuổi già đén với người ta lúc nào không biết
bò; leo (cây leo)
có cảm giác râm ran như kiến bò, rùng mình sởn gai ốc
to make someone's flesh creep — làm cho ai sởn gai ốc
(nghĩa bóng) luồn cúi, luồn lọt
to creep into someone's favour — luồn lọt để chiếm được lòng tin yêu của ai
Chuyên ngành kỹ thuật
biến dạng từ biến
bò
độ rão
rão
sự chảy nguội
sự trượt
sự trượt đất
Lĩnh vực: điện
chuyển động sên
hiện tượng tự quay
Lĩnh vực: xây dựng
hiện tượng ray bò
sự rão
tính rão
Lĩnh vực: ô tô
sự trườn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
trườn
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
xô ray
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- creep quietly; creep up on; creep → move stealthily
Dễ nhầm
- to creep is to move slowly and quietly, often to avoid being seen; its past forms are crept, not creeped, except in some phrasal uses such as creep someone out
Mẫu câu giá trị
- “She crept downstairs so she would not wake anyone.” (Cô lẻn xuống cầu thang để không đánh thức ai.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật