Nghĩa tiếng Việt của

firing

Phiên âm Mỹ /ˈfaɪɹɪŋ/ BrE /ˈfaɪəɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "firing" phát âm Mỹ /ˈfaɪɹɪŋ/ Anh /ˈfaɪəɪŋ/ — audio file: firing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “fir” ~C1
danh từ
sự đốt cháy
sự nung gạch
sự đốt lò
sự giật mình
sự bắn; cuộc bắn
chất đốt (than, củi, dầu...)
Chuyên ngành kinh tế
sự đốt cháy
sự sao
sự sấy
Chuyên ngành kỹ thuật
bắt lửa
đốt cháy
nung
sự đánh lửa
sự đốt
sự đốt cháy
sự nổ mìn
sự nung
sự thiêu
thiêu
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự giật mìn
Lĩnh vực: xây dựng
sự phát hỏa
Chuyên ngành kỹ thuật
bắt lửa
đốt cháy
nung
sự đánh lửa
sự đốt
sự đốt cháy
sự nổ mìn
sự nung
sự thiêu
thiêu
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự giật mìn
Lĩnh vực: xây dựng
sự phát hỏa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật