Nghĩa tiếng Việt của
filth
Phiên âm Mỹ /fɪlθ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "filth" phát âm Mỹ /fɪlθ/ — audio file: filth.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
rác rưởi, rác bẩn
thức ăn không ngon
sự tục tĩu; điều ô trọc
lời nói tục tĩu, lòi nói thô bỉ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- covered in filth; filthy conditions; filth → very dirty matter
Dễ nhầm
- filth is very dirty or unpleasant material and is uncountable; filthy is the adjective
Mẫu câu giá trị
- “The workers cleaned years of filth from the basement.” (Công nhân dọn lớp cáu bẩn tích tụ nhiều năm dưới tầng hầm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật