Nghĩa tiếng Việt của
fulfilled
Phiên âm Mỹ /fʊlˈfɪld/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fulfilled" phát âm Mỹ /fʊlˈfɪld/ — audio file: fulfilled.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
thoả mãn, mãn nguyện
Chuyên ngành kỹ thuật
đầy đủ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- feel fulfilled; fulfilled a promise; fulfil → satisfied/completed
Dễ nhầm
- fulfilled can mean happy and satisfied, or completed as promised; the British spelling of the verb is fulfil, while US English also uses fulfill
Mẫu câu giá trị
- “She felt fulfilled by her work with children.” (Cô cảm thấy mãn nguyện với công việc cùng trẻ em.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật