Nghĩa tiếng Việt của

clerk

Phiên âm Mỹ /klɝk/ BrE /klɜːk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "clerk" phát âm Mỹ /klɝk/ Anh /klɜːk/ — audio file: clerk.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người thư ký
a bank clerk — thư ký ngân hàng
chief clerk — chánh văn phòng
clerk of the Court — viên lục sự
tu sĩ, giáo sĩ, mục sư ((cũng) clerk in holy orders)
(Mỹ) người giúp việc bán hàng, nhân viên bán hàng
(cổ) người biết đọc biết viết
to be no great clerk — là người không đọc thông viết thạo
clerk of the weather
(đùa cợt) nhà nghiên cứu khí tượng; (Mỹ) giám đốc nha khí tượng
ông khí tượng (khí tượng nhân cách hoá)
clerk of the works
đốc công (trông nom việc xây dựng nhà cửa)
nội động từ
(Mỹ) làm thư ký
Chuyên ngành kinh tế
nhân viên (văn phòng)
nhân viên bán hàng (ở cửa hàng)
thông sự
thư ký

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật