Nghĩa tiếng Việt của

feast day

Cụm từnoun phrase (countable; religion)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “feast-day”.

1. Ngày lễ tôn giáo dành để tưởng niệm một vị thánh hoặc sự kiện thiêng liêng

Cấu trúc: celebrate/observe a feast day · the feast day of · a major feast day

The church celebrates the saint’s feast day in July.

Nhà thờ mừng ngày lễ kính vị thánh vào tháng Bảy.

Families gather for the feast day each year.

Các gia đình tụ họp vào ngày lễ này mỗi năm.

Lưu ý: Ngày lễ tôn giáo dành để tưởng niệm một vị thánh hoặc sự kiện thiêng liêng; lịch và cách gọi tùy truyền thống tôn giáo.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a day designated for feasting (Synonyms: fete day)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.