Nghĩa tiếng Việt của
faggot
Phiên âm Mỹ /ˈfæɡət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "faggot" phát âm Mỹ /ˈfæɡət/ — audio file: faggot.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Mỹ), (từ lóng) người đồng dâm nam ((cũng) fag)
(như) fagot
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- faggots (British food); faggot (slur); faggot → regional food or offensive term
Dễ nhầm
- in British English, faggot can name a traditional meat dish; as a word for a person it is a highly offensive homophobic slur and should never be used that way
Mẫu câu giá trị
- “The menu listed faggots with peas and gravy.” (Thực đơn có món thịt viên kiểu Anh ăn kèm đậu Hà Lan và nước sốt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật