Nghĩa tiếng Việt của

faggot

Phiên âm Mỹ /ˈfæɡət/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "faggot" phát âm Mỹ /ˈfæɡət/ — audio file: faggot.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Mỹ), (từ lóng) người đồng dâm nam ((cũng) fag)
(như) fagot

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật