Nghĩa tiếng Việt của
facing
Phiên âm Mỹ /ˈfeɪsɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "facing" phát âm Mỹ /ˈfeɪsɪŋ/ — audio file: facing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự đương đầu (với một tình thế)
sự lật (quân bài)
sự quay (về một hướng)
(số nhiều) cổ áo màu; cửa tay màu (của quân phục)
sự phủ lên mặt ngoài, sự tráng lên mặt ngoài
khả năng; sự thông thạo
to put somebody through his facings — thử khả năng của ai
to go through one's facing — qua sự kiểm tra về khả năng
(quân sự), (số nhiều) động tác quay
Chuyên ngành kinh tế
sự lột ra từ bên sườn
sự phủ mặt
sự tráng lên mặt
Chuyên ngành kỹ thuật
lớp áo bọc
lớp bọc
lớp ngoài
lớp ốp
lớp phủ mặt
lớp tráng
phủ
tráng
Lĩnh vực: xây dựng
lớp lát mặt
mặt ốp
tường mặt
vật liệu ốp
vật liệu phủ
việc học ngoài
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
lớp ống ngoài
sự phủ mặt
Chuyên ngành kỹ thuật
lớp áo bọc
lớp bọc
lớp ngoài
lớp ốp
lớp phủ mặt
lớp tráng
phủ
tráng
Lĩnh vực: xây dựng
lớp lát mặt
mặt ốp
tường mặt
vật liệu ốp
vật liệu phủ
việc học ngoài
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
lớp ống ngoài
sự phủ mặt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- facing north; facing a challenge; face → facing
Dễ nhầm
- facing can mean looking toward something or having to deal with a situation; opposite means located across from something
Mẫu câu giá trị
- “Their house is facing the park.” (Nhà họ hướng ra công viên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật