Nghĩa tiếng Việt của

facing

Phiên âm Mỹ /ˈfeɪsɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "facing" phát âm Mỹ /ˈfeɪsɪŋ/ — audio file: facing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “face” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
sự đương đầu (với một tình thế)
sự lật (quân bài)
sự quay (về một hướng)
(số nhiều) cổ áo màu; cửa tay màu (của quân phục)
sự phủ lên mặt ngoài, sự tráng lên mặt ngoài
khả năng; sự thông thạo
to put somebody through his facings — thử khả năng của ai
to go through one's facing — qua sự kiểm tra về khả năng
(quân sự), (số nhiều) động tác quay
Chuyên ngành kinh tế
sự lột ra từ bên sườn
sự phủ mặt
sự tráng lên mặt
Chuyên ngành kỹ thuật
lớp áo bọc
lớp bọc
lớp ngoài
lớp ốp
lớp phủ mặt
lớp tráng
phủ
tráng
Lĩnh vực: xây dựng
lớp lát mặt
mặt ốp
tường mặt
vật liệu ốp
vật liệu phủ
việc học ngoài
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
lớp ống ngoài
sự phủ mặt
Chuyên ngành kỹ thuật
lớp áo bọc
lớp bọc
lớp ngoài
lớp ốp
lớp phủ mặt
lớp tráng
phủ
tráng
Lĩnh vực: xây dựng
lớp lát mặt
mặt ốp
tường mặt
vật liệu ốp
vật liệu phủ
việc học ngoài
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
lớp ống ngoài
sự phủ mặt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật