Nghĩa tiếng Việt của
eye shadow
Mục trong từ điển mở: “eye-shadow”.
1. Mỹ phẩm màu dùng trên mí mắt để tạo màu hoặc làm nổi bật mắt
Cấu trúc: apply/wear eye shadow · a palette of eye shadow · blue eye shadow
She applied a neutral eye shadow before the meeting.
Cô đánh phấn mắt màu trung tính trước cuộc họp.
The palette contains several matte eye-shadow shades.
Bảng màu có nhiều sắc phấn mắt lì.
Lưu ý: Mỹ phẩm màu dùng trên mí mắt để tạo màu hoặc làm nổi bật mắt; cũng viết eyeshadow. Có dạng bột, kem hoặc lỏng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
eyeshadow US /aɪʃˈædoʊ/
noun
- makeup consisting of a cosmetic substance used to darken the eyes
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.