Nghĩa tiếng Việt của

extreme

Phiên âm Mỹ /ɛkˈstɹim/ BrE /ɛkˈstrim/

Transcript: từ "extreme" phát âm Mỹ /ɛkˈstɹim/ Anh /ɛkˈstrim/ — audio file: extreme.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1857) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
ở tít đằng đầu, ở đằng cùng, xa nhất, ở tột cùng
vô cùng, tột bực, cùng cực, cực độ
extreme poverty — cảnh nghèo cùng cực
khác nghiệt; quá khích; cực đoan (biện pháp)
extreme views — quan điểm quá khích
(tôn giáo) cuối cùng
extreme unction — lễ xức dầu cuối cùng (trước khi chết)
an extreme case
một trường hợp đặc biệt
Chuyên ngành kinh tế
các cực
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
cực biên
cực hạn
điểm cực trị
Lĩnh vực: điện lạnh
cực đoan
Lĩnh vực: xây dựng
ở đầu mút
thái cực
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
cực biên
cực hạn
điểm cực trị
Lĩnh vực: điện lạnh
cực đoan
Lĩnh vực: xây dựng
ở đầu mút
thái cực

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật