Nghĩa tiếng Việt của

explosives

Phiên âm Mỹ /ɪkˈsploʊsɪvz/ BrE /ɪkˈspləʊsɪvz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "explosives" phát âm Mỹ /ɪkˈsploʊsɪvz/ Anh /ɪkˈspləʊsɪvz/ — audio file: explosives.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “explosive” ~C1
-vật liệu nổ
Chuyên ngành kỹ thuật
vật liệu nổ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật