Nghĩa tiếng Việt của

experiment

Phiên âm Mỹ /ɪkˈspɛɹəmənt/ BrE /ɪkˈspɛəəmənt/

Transcript: từ "experiment" phát âm Mỹ /ɪkˈspɛɹəmənt/ Anh /ɪkˈspɛəəmənt/ — audio file: experiment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1343) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
nội động từ+ (experimentalise) /eks,peri'mentəlaiz/ (experimentalize) /eks,peri'mentəlaiz/
(+ on, with) thí nghiệm, thử
danh từ
cuộc thí nghiệm
sự thí nghiệm, sự thử
Chuyên ngành kinh tế
cuộc thí nghiệm
phép thử
sự thí nghiệm
sự thử
thí nghiệm
Chuyên ngành kỹ thuật
làm thí nghiệm
sự thí nghiệm
sự thử nghiệm
thí nghiệm mỏi
Chuyên ngành kỹ thuật
làm thí nghiệm
sự thí nghiệm
sự thử nghiệm
thí nghiệm mỏi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật