Nghĩa tiếng Việt của
experiment
Phiên âm Mỹ /ɪkˈspɛɹəmənt/ BrE /ɪkˈspɛəəmənt/
Transcript: từ "experiment" phát âm Mỹ /ɪkˈspɛɹəmənt/ Anh /ɪkˈspɛəəmənt/ — audio file: experiment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1343) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
nội động từ+ (experimentalise) /eks,peri'mentəlaiz/ (experimentalize) /eks,peri'mentəlaiz/
(+ on, with) thí nghiệm, thử
danh từ
cuộc thí nghiệm
sự thí nghiệm, sự thử
Chuyên ngành kinh tế
cuộc thí nghiệm
phép thử
sự thí nghiệm
sự thử
thí nghiệm
Chuyên ngành kỹ thuật
làm thí nghiệm
sự thí nghiệm
sự thử nghiệm
thí nghiệm mỏi
Chuyên ngành kỹ thuật
làm thí nghiệm
sự thí nghiệm
sự thử nghiệm
thí nghiệm mỏi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an experiment ON subjects / WITH a method — on (trên đối tượng), with (thử với phương pháp): "experiments with AI tutors".
- run/conduct an experiment (tiến hành — collocation chuẩn); experiment (v): "experiment WITH formats".
- experimental (adj — thực nghiệm: "an experimental drug").
Dễ nhầm
- experiment (thử có kiểm soát) vs trial (thử nghiệm lâm sàng/pháp lý — đã có note) vs test (kiểm tra).
- "thought experiment" (thí nghiệm tư duy — triết học/vật lý).
Mẫu câu giá trị
- "The school experimented with a four-day week." (trường thử mô hình tuần bốn ngày).
- "Ethics boards vet experiments on children." (hội đạo đức thẩm định thí nghiệm trên trẻ em).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật