Nghĩa tiếng Việt của

exchange rate

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. tỷ giá hối đoái

Cấu trúc: the exchange rate between two currencies · a favourable exchange rate · exchange rates fluctuate

The exchange rate between the two currencies changed overnight.

Tỷ giá giữa hai đồng tiền thay đổi qua đêm.

Check the exchange rate and fees before converting your money.

Hãy kiểm tra tỷ giá và phí trước khi đổi tiền.

Lưu ý: Exchange rate là tỷ giá giữa hai đồng tiền, cho biết cần bao nhiêu đơn vị tiền này để đổi lấy một đơn vị tiền kia. Tỷ giá có thể thay đổi theo thị trường, thời điểm và loại giao dịch; khi so sánh, cần kiểm tra chiều niêm yết, phí và tỷ giá mua/bán.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

exchange rate B1

noun

  1. the charge for exchanging currency of one country for currency of another (Synonyms: rate of exchange)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
T — ỷ ( )
T — O (E)