Nghĩa tiếng Việt của
erm

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
- (Econ) Xem EXCHANGE RATE MECHANISM.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Erm, I’m not sure; erm (hesitation)
Dễ nhầm
- erm is an informal spoken sound used while hesitating, especially in British English; um is common in North American English
Mẫu câu giá trị
- ““Erm, could you explain that again?” he asked.” (“Ừm, bạn có thể giải thích lại không?” anh hỏi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật