Nghĩa tiếng Việt của
sperm
Phiên âm Mỹ /spɝm/ BrE /spɜːm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sperm" phát âm Mỹ /spɝm/ Anh /spɜːm/ — audio file: sperm.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(sinh vật học) tinh dịch
(như) spermatozoon
danh từ
(như) sperm-whale
(như) spermaceti
Chuyên ngành kinh tế
cá nhà táng
sáp cá nhà táng
Chuyên ngành kỹ thuật
tinh trùng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sperm cell; sperm count; donate sperm
Dễ nhầm
- sperm can mean a male reproductive cell or the fluid containing those cells; use this biological term precisely
Mẫu câu giá trị
- “The test showed a normal sperm count.” (Xét nghiệm cho thấy số lượng tinh trùng bình thường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật