Nghĩa tiếng Việt của

sperm

Phiên âm Mỹ /spɝm/ BrE /spɜːm/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "sperm" phát âm Mỹ /spɝm/ Anh /spɜːm/ — audio file: sperm.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(sinh vật học) tinh dịch
(như) spermatozoon
danh từ
(như) sperm-whale
(như) spermaceti
Chuyên ngành kinh tế
cá nhà táng
sáp cá nhà táng
Chuyên ngành kỹ thuật
tinh trùng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật