Nghĩa tiếng Việt của
equals
Phiên âm Mỹ /ˈikwəlz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "equals" phát âm Mỹ /ˈikwəlz/ — audio file: equals.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-lượng bằng nhau
lượng cân bằng
Chuyên ngành kỹ thuật
lượng bằng nhau
lượng cân bằng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- two plus two equals four; equals sign; equal → equals
Dễ nhầm
- equals is the third-person form of equal and is used in equations; the equals sign is written =
Mẫu câu giá trị
- “Eight divided by two equals four.” (Tám chia hai bằng bốn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật