Nghĩa tiếng Việt của
ends
Phiên âm Mỹ /ɛndz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ends" phát âm Mỹ /ɛndz/ — audio file: ends.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-các mục đích
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
điểm thừa
tấm ván ngắn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
điểm thừa
tấm ván ngắn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- at the end; ends meet; end → ends
Dễ nhầm
- ends can be the plural noun or third-person singular verb; end up means eventually reach a state/place
Mẫu câu giá trị
- “The footpath ends near the old watermill.” (Lối đi bộ kết thúc gần cối xay nước cũ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật