Nghĩa tiếng Việt của

embarrass

Phiên âm Mỹ /ɪmˈbɛɹəs/ BrE /ɪmˈbɛəəs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "embarrass" phát âm Mỹ /ɪmˈbɛɹəs/ Anh /ɪmˈbɛəəs/ — audio file: embarrass.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2464) Nên nhận biết ~B2
ngoại động từ
làm lúng túng, làm ngượng nghịu
làm rắc rối, làm rối rắm
gây khó khăn cho, ngăn trở
(Mỹ) làm nợ đìa, làm mang công mắc nợ, gây khó khăn về kinh tế cho

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật