Nghĩa tiếng Việt của

embarrassing

Phiên âm Mỹ /ɪmˈbɛɹəsɪŋ/ BrE /ɪmˈbɛəəsɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "embarrassing" phát âm Mỹ /ɪmˈbɛɹəsɪŋ/ Anh /ɪmˈbɛəəsɪŋ/ — audio file: embarrassing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “embarrass” Nên nhận biết ~C1
tính từ
làm lúng túng
an embarrassing situation — tình trạng lúng túng
ngăn trở

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật