Nghĩa tiếng Việt của
embarrassment
Phiên âm Mỹ /ɪmˈbɛɹəsmənt/ BrE /ɪmˈbɛəəsmənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "embarrassment" phát âm Mỹ /ɪmˈbɛɹəsmənt/ Anh /ɪmˈbɛəəsmənt/ — audio file: embarrassment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự lúng túng, sự ngượng ngịu; tình trạng lúng túng, tình trạng bối rối
điều làm lúng túng, điều làm bối rối; điều làm ngượng
Chuyên ngành kinh tế
khó khăn về tài chính
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- to my embarrassment; cause embarrassment; embarrassment → awkward shame
Dễ nhầm
- embarrassment is the uncomfortable feeling caused by a mistake or awkward situation; an embarrassment can also be something that causes it
Mẫu câu giá trị
- “To my embarrassment, I forgot her name.” (Tôi ngượng quá vì quên mất tên cô ấy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật