Nghĩa tiếng Việt của

electron microscope

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. kính hiển vi điện tử

Cấu trúc: examine a sample with an electron microscope · images from an electron microscope · scanning electron microscope

Researchers examined the sample with an electron microscope.

Các nhà nghiên cứu kiểm tra mẫu bằng kính hiển vi điện tử.

The electron microscope revealed details that were invisible under ordinary light.

Kính hiển vi điện tử cho thấy những chi tiết không nhìn thấy dưới ánh sáng thông thường.

Lưu ý: Electron microscope là kính hiển vi dùng chùm electron thay cho ánh sáng nhìn thấy để tạo ảnh các cấu trúc rất nhỏ. Độ phân giải có thể cao hơn kính hiển vi quang học, nhưng cách chuẩn bị mẫu và điều kiện quan sát khác; cụm không chỉ một loại duy nhất, chẳng hạn kính hiển vi điện tử truyền qua và quét.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a microscope that is similar in purpose to a light microscope but achieves much greater resolving power by using a parallel beam of electrons to illuminate the object instead of a beam of light

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.