Nghĩa tiếng Việt của
elder
Phiên âm Mỹ /ˈɛldɚ/ BrE /ˈɛldə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "elder" phát âm Mỹ /ˈɛldɚ/ Anh /ˈɛldə/ — audio file: elder.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
nhiều tuổi hơn
elder brother — anh
danh từ
người nhiều tuổi hơn
(số nhiều) bậc huynh trưởng
danh từ
(thực vật học) cây cơm cháy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- elder brother; elder statesman; elder tree
Dễ nhầm
- elder can mean older, especially before a noun, or a senior community member; older is more common in everyday comparisons
Mẫu câu giá trị
- “Her elder sister lives in Canada.” (Chị gái cô sống ở Canada.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật