Nghĩa tiếng Việt của

elder

Phiên âm Mỹ /ˈɛldɚ/ BrE /ˈɛldə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "elder" phát âm Mỹ /ˈɛldɚ/ Anh /ˈɛldə/ — audio file: elder.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “old” Nên chủ động sử dụng ~C1
tính từ
nhiều tuổi hơn
elder brother — anh
danh từ
người nhiều tuổi hơn
(số nhiều) bậc huynh trưởng
danh từ
(thực vật học) cây cơm cháy

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật