Nghĩa tiếng Việt của
ego
Phiên âm Mỹ /ˈiɡoʊ/ BrE /ˈiɡəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ego" phát âm Mỹ /ˈiɡoʊ/ Anh /ˈiɡəʊ/ — audio file: ego.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(triết học) cái tôi
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
tiềm thức
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- big ego; boost someone's ego; ego → sense of self-importance
Dễ nhầm
- ego is a person's sense of their own value or importance; a big ego often suggests excessive self-importance
Mẫu câu giá trị
- “His success gave his ego a boost.” (Thành công khiến cái tôi của anh được nâng lên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật