Nghĩa tiếng Việt của
adverse effects
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng
1. tác hại, tác động bất lợi
Cấu trúc: have adverse effects on something
Noise pollution has adverse effects on concentration.
Ô nhiễm tiếng ồn gây tác hại tới khả năng tập trung.
Some pesticides have adverse effects on bees.
Một số thuốc trừ sâu gây tác hại cho ong.
Lưu ý: Văn trang trọng, thường số nhiều. Đừng nhầm 'averse' (be averse to = ngại, không thích).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.