Nghĩa tiếng Việt của

soup

Phiên âm Mỹ /sup/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "soup" phát âm Mỹ /sup/ — audio file: soup.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
xúp, canh; cháo
meat soup — cháo thịt
(Mỹ), (từ lóng) Nitroglyxerin
(Mỹ), (từ lóng) trời mây mù dày đặc và có mưa (máy bay không bay được...)
(Mỹ), (từ lóng) khả năng chạy nhanh
this new car has plenty of soup — chiếc xe ô tô mới này chạy nhanh lắm
to be in the soup
(từ lóng) ở trong tình trạng khó khăn
ngoại động từ
(Mỹ), (từ lóng) ((thường) + up) tăng khả năng chạy nhanh cho (xe ô tô...)
Chuyên ngành kinh tế
canh
súp
Chuyên ngành kỹ thuật
canh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật