Nghĩa tiếng Việt của

drip feed

Cụm từnoun phrase (countable or uncountable)Biên soạn riêng

1. sự cung cấp nhỏ giọt, từng phần và đều đặn

Cấu trúc: a drip feed of information · receive information by drip feed · a steady drip feed of funds

The public received a drip feed of information over several weeks.

Công chúng nhận thông tin nhỏ giọt trong vài tuần.

The project survived on a drip feed of donations.

Dự án duy trì nhờ các khoản quyên góp được cấp nhỏ giọt.

2. việc truyền dịch nhỏ giọt qua ống

Cấu trúc: be on a drip feed · connect a patient to a drip feed · a hospital drip feed

The patient was connected to a drip feed during the night.

Bệnh nhân được truyền dịch nhỏ giọt trong đêm.

A nurse checked the drip feed and the tubing regularly.

Y tá thường xuyên kiểm tra dịch truyền và dây ống.

Lưu ý: Drip feed có thể là sự cung cấp nhỏ giọt, đều đặn từng phần—thường nói về thông tin, tiền hoặc nguồn nước—hoặc trong y tế là việc truyền dịch/chất lỏng từ từ qua ống. Động từ drip-feed nghĩa là cung cấp theo từng đợt nhỏ; không nhầm với một lượng truyền dịch cụ thể hay tốc độ truyền trong chỉ định y khoa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the administration of a solution (blood or saline or plasma etc.) one drop at a time

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.