Nghĩa tiếng Việt của
drawers
Phiên âm Mỹ /dɹɔɹz/ BrE /drɔːz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "drawers" phát âm Mỹ /dɹɔɹz/ Anh /drɔːz/ — audio file: drawers.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “drawers” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “drawer” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
người kéo; người nhổ (răng)
người lính (séc...)
người vẽ
(cổ) người trích rượu (chuyên lấy rượu, bia ở thùng ra, trong các quán rượu)
ngăn kéo
chest of drawers — tủ com mốt
Chuyên ngành kinh tế
máng
người ký phát
người ký phát (hối phiếu, chi phiếu)
nôi
Chuyên ngành kỹ thuật
ngăn kéo
người vẽ
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
ngăn chứa
Lĩnh vực: xây dựng
thiết bị nhổ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- chest of drawers; underwear drawers; drawer → storage compartment
Dễ nhầm
- drawers is the plural of drawer, a sliding storage compartment; in older English it can also mean underpants, especially long ones
Mẫu câu giá trị
- “She kept the documents in the top drawers.” (Cô cất tài liệu trong những ngăn kéo trên cùng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật