Nghĩa tiếng Việt của
dollar
Phiên âm Mỹ /ˈdɑlɚ/ BrE /ˈdɑlə/
Transcript: từ "dollar" phát âm Mỹ /ˈdɑlɚ/ Anh /ˈdɑlə/ — audio file: dollar.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #971) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
đồng đô la (Mỹ)
(từ lóng) đồng 5 silinh, đồng curon
the almighty dollar
thần đô la, thần tiền
dollar area
khu vực đô la
dollar diplomacy
chính sách đô la
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dollar = đô-la (n): \$50 = fifty dollars (số nhiều có s); ký hiệu \$ đứng TRƯỚC số ("\$5") nhưng đọc sau ("five dollars");
- buck = đô (văn nói: "twenty bucks"); dollar sign = ký hiệu \$;
- dollar = đơn vị nhiều nước: Australian dollar, Canadian dollar.
Dễ nhầm
- dollar (USD/AUD/CAD...) vs cent (1/100 đô) vs pound (bảng Anh) vs euro (Eurozone).
Mẫu câu giá trị
- "The course costs twenty dollars a month." (khóa học 20 đô mỗi tháng).
- "Every dollar saved is a dollar earned." (mỗi đô để dành là một đô kiếm được).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật