Nghĩa tiếng Việt của
doll
Phiên âm Mỹ /dɑl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "doll" phát âm Mỹ /dɑl/ — audio file: doll.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
con búp bê ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
động từ, (thông tục) ((thường) + up)
diện, mặc quần áo đẹp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- doll’s house; rag doll; doll up
Dễ nhầm
- a doll is a toy shaped like a person; puppet is controlled to perform or tell a story
Mẫu câu giá trị
- “The child carried her doll everywhere.” (Đứa trẻ đi đâu cũng mang theo búp bê.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật