Nghĩa tiếng Việt của
dolly
Phiên âm Mỹ /ˈdɑli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dolly" phát âm Mỹ /ˈdɑli/ — audio file: dolly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bé búp bê (tiếng gọi nựng búp bê)
gậy khuấy (quần áo trong chậu giặt, quặng trong thùng rửa...)
giùi khoan sắt
búa tan đinh
bàn chải để đánh bóng
Chuyên ngành kinh tế
bệ di động
lợn con còi cọc
xe đổ liệu
Chuyên ngành kỹ thuật
bệ quay
đe (tán đinh)
đệm cọc
giá quay
khối kết
khung quay
khuôn dỡ dập
khuôn rèn tròn
lớp giữa đệm
xe đẩy, xe kéo
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
bệ bẻ ghi
Lĩnh vực: xây dựng
cọc đệm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dolly for moving furniture; corn dolly; dolly → small wheeled platform
Dễ nhầm
- dolly can mean a low wheeled platform used to move heavy objects or, in some contexts, a child's word for a doll
Mẫu câu giá trị
- “They used a dolly to move the refrigerator.” (Họ dùng xe đẩy thấp để di chuyển tủ lạnh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật