Nghĩa tiếng Việt của

dog collar

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. vòng cổ cho chó

Cấu trúc: put a dog collar on a dog · a leather/reflective dog collar · attach a lead to the dog collar

The dog’s name tag is attached to its collar.

Thẻ tên của chó được gắn vào vòng cổ.

Choose a dog collar that fits comfortably and securely.

Hãy chọn vòng cổ vừa vặn và chắc chắn cho chó.

2. cổ áo trắng kiểu giáo sĩ (không trang trọng; Anh-Anh)

Cấu trúc: wear a dog collar · a priest in a dog collar · a white dog collar

The vicar wore a dog collar with his dark suit.

Mục sư Anh giáo mặc cổ áo trắng cùng bộ vest sẫm màu.

People recognized the chaplain by his dog collar.

Mọi người nhận ra vị tuyên úy nhờ chiếc cổ áo giáo sĩ.

Lưu ý: Dog collar thường là vòng cổ đeo cho chó, thường gắn thẻ nhận dạng hoặc dây dắt. Trong tiếng Anh-Anh, cụm cũng là cách gọi không trang trọng của cổ áo trắng cứng kiểu giáo sĩ Anh giáo; khi nghe nghĩa này, ngữ cảnh tôn giáo và trang phục sẽ phân biệt với vòng cổ thú cưng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. necklace that fits tightly around a woman's neck (Synonyms: choker, collar, neckband)
  2. a stiff white collar with no opening in the front; a distinctive symbol of the clergy (Synonyms: clerical collar, Roman collar)
  3. a collar for a dog

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.