Nghĩa tiếng Việt của

dog days

Cụm từidiomBiên soạn riêngPhổ biến

1. những ngày nóng oi bức nhất mùa hè (tháng 7–8)

We stayed indoors during the dog days of August.

Tháng Tám nóng bức, chúng tôi ở lì trong nhà.

2. thời kỳ trì trệ, kém sôi động

The dog days of the campaign are over.

Giai đoạn ảm đạm của chiến dịch đã qua.

Lưu ý: Nghĩa gốc từ sao Sirius (Dog Star) — thời kỳ sao này mọc cùng mặt trời.

Mục từ điển mở (OVDP)

- tiết nóng nhất trong năm (tháng 7 và 8)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the hot period between early July and early September; a period of inactivity (Synonyms: canicule, canicular days)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.