Nghĩa tiếng Việt của
docks
Phiên âm Mỹ /dɑks/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "docks" phát âm Mỹ /dɑks/ — audio file: docks.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-bến tàu
khu cảng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- work at the docks; docks → dock
Dễ nhầm
- docks is the plural of dock and often refers collectively to a port area; dock can also be a verb meaning bring a ship to a pier
Mẫu câu giá trị
- “Workers gathered near the docks before sunrise.” (Công nhân tập trung gần khu bến cảng trước bình minh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật