Nghĩa tiếng Việt của
divide
Phiên âm Mỹ /dɪˈvaɪd/
Transcript: từ "divide" phát âm Mỹ /dɪˈvaɪd/ — audio file: divide.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1316) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(Mỹ) đường chia nước
Chuyên ngành kinh tế
chia
chia ra
phân chia
Chuyên ngành kỹ thuật
đoạn
đường chia nước
đường phân lưu
đường phân nước
đường phân thủy
phân chia
phân đoạn
ranh giới
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- divide something INTO parts/groups = chia cái gì thành: "divide the class into pairs".
- divide something AMONG/BETWEEN people = chia cho ai: "divided the tasks among four teams".
- divide BY (toán — chia cho): "divide 100 by 4"; divided opinions (ý kiến chia rẽ — adj).
Dễ nhầm
- divide (chia — thao tác) vs split (tách rời — đôi/group) vs share (chia sẻ cùng hưởng).
- "be divided ON/OVER something" (bất đồng về): "the board is divided over the merger".
Mẫu câu giá trị
- "The sample was divided into three test groups." (mẫu được chia thành ba nhóm thử nghiệm).
- "Profits were divided among the five branches." (lợi nhuận được chia cho năm chi nhánh).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật