Nghĩa tiếng Việt của
disturb
Phiên âm Mỹ /dɪˈstɝb/ BrE /dɪˈstɜːb/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "disturb" phát âm Mỹ /dɪˈstɝb/ Anh /dɪˈstɜːb/ — audio file: disturb.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2272) Nên nhận biết ~B2
ngoại động từ
làm mất yên tĩnh, làm náo động; quấy rầy, làm bối rối, làm lo âu; làm xáo lộn
(vật lý) làm nhiễu loạn
Chuyên ngành kỹ thuật
chi phối
gây nhiễu
làm nhiễu
nhiễu
nhiễu loạn
phá hoại
rối loạn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- disturb somebody/the peace/sleep; Sorry to disturb you là lời xin phép lịch sự
Dễ nhầm
- disturb là làm phiền/xáo trộn; interrupt là ngắt lời/gián đoạn hoạt động
Mẫu câu giá trị
- “Please do not disturb patients during afternoon rest.” (Đừng làm phiền bệnh nhân trong giờ nghỉ chiều.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật