Nghĩa tiếng Việt của
disturbing
Phiên âm Mỹ /dɪˈstɝbɪŋ/ BrE /dɪˈstɜːbɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "disturbing" phát âm Mỹ /dɪˈstɝbɪŋ/ Anh /dɪˈstɜːbɪŋ/ — audio file: disturbing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-làm xáo trộn
nhiễu loạn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- disturbing news; deeply disturbing; disturb → disturbing
Dễ nhầm
- disturbing means causing worry or upset; disruptive means interrupting an activity or process
Mẫu câu giá trị
- “The documentary revealed some disturbing facts.” (Bộ phim tài liệu tiết lộ một số sự thật đáng lo ngại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật