Nghĩa tiếng Việt của

dispatch box

Cụm từnoun phrase (countable; British English)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “dispatch-box”.

1. hộp/cặp đựng công văn, tài liệu chính thức

Cấu trúc: carry documents in a dispatch box · a minister’s dispatch box · an official dispatch box

The secretary placed the papers in a locked dispatch box.

Thư ký đặt giấy tờ vào một chiếc hộp công văn có khóa.

A dispatch box was sent to the minister’s office.

Một hộp đựng tài liệu chính thức được chuyển tới văn phòng bộ trưởng.

2. hộp đỏ tại Hạ viện Anh, nơi bộ trưởng đứng phát biểu

Cấu trúc: speak at the Dispatch Box · stand at the Dispatch Box · answer questions from the Dispatch Box

The minister answered questions from the Dispatch Box in the Commons.

Bộ trưởng trả lời chất vấn tại bục hộp đỏ ở Hạ viện.

She delivered her first major speech at the Dispatch Box.

Bà có bài phát biểu quan trọng đầu tiên tại bục hộp đỏ.

Lưu ý: Dispatch box trong tiếng Anh-Anh có thể là hộp/cặp đựng tài liệu công vụ; trong chính trường Anh, the Dispatch Box thường chỉ chiếc hộp đỏ đặt tại bàn ở Hạ viện, nơi các bộ trưởng đứng phát biểu. Nghĩa chính trị thường đi với mạo từ the và viết hoa khi dùng như tên gọi quy ước.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. case consisting of an oblong container (usually having a lock) for carrying dispatches or other valuables (Synonyms: dispatch case)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.