Nghĩa tiếng Việt của
dining table
Mục trong từ điển mở: “dining-table”.
1. bàn ăn
Cấu trúc: sit around the dining table · a wooden dining table · set the dining table
They sat around the dining table and planned the trip.
Họ ngồi quanh bàn ăn để lên kế hoạch cho chuyến đi.
The dining table seats six people comfortably.
Bàn ăn có thể ngồi thoải mái sáu người.
Lưu ý: Dining table là chiếc bàn dùng để ăn uống, thường đặt trong phòng ăn hoặc khu vực ăn uống. “Set the table” nghĩa là bày bàn ăn, không nhất thiết chỉ việc đặt chiếc bàn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a table at which meals are served (Synonyms: board)
"he helped her clear the dining table"
"a feast was spread upon the board"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.