Nghĩa tiếng Việt của
dine
Phiên âm Mỹ /daɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dine" phát âm Mỹ /daɪn/ — audio file: dine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
nội động từ
ăn cơm (trưa, chiều)
to dine out — không ăn cơm nhà, ăn cơm khách; đi ăn hiệu
to dine on (off) something — ăn cơm với món gì, ăn bằng thức gì
ngoại động từ
thết cơm (ai), cho (ai) ăn cơm
có đủ chỗ ngồi ăn (một số người) (bàn ăn, gian phòng...)
this room dines twelve — phòng này có đủ chỗ cho mười hai người ngồi ăn
to dine with Duke Humphrey
nhịn ăn, không ăn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dine out; dine with guests; dine → eat a meal (formal)
Dễ nhầm
- dine means eat a meal and sounds more formal than eat; dine out means eat at a restaurant
Mẫu câu giá trị
- “They dined with friends after the concert.” (Họ dùng bữa với bạn bè sau buổi hòa nhạc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật