Nghĩa tiếng Việt của

dine

Phiên âm Mỹ /daɪn/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "dine" phát âm Mỹ /daɪn/ — audio file: dine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
nội động từ
ăn cơm (trưa, chiều)
to dine out — không ăn cơm nhà, ăn cơm khách; đi ăn hiệu
to dine on (off) something — ăn cơm với món gì, ăn bằng thức gì
ngoại động từ
thết cơm (ai), cho (ai) ăn cơm
có đủ chỗ ngồi ăn (một số người) (bàn ăn, gian phòng...)
this room dines twelve — phòng này có đủ chỗ cho mười hai người ngồi ăn
to dine with Duke Humphrey
nhịn ăn, không ăn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật