Nghĩa tiếng Việt của
dessert
Phiên âm Mỹ /dɪˈzɝt/ BrE /dɪˈzɜːt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dessert" phát âm Mỹ /dɪˈzɝt/ Anh /dɪˈzɜːt/ — audio file: dessert.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
món tráng miệng
(Mỹ) món ngọt cuối bữa (ăn trước khi ăn hoa quả)
Chuyên ngành kinh tế
món ăn ngọt cuối bữa
món tráng miệng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- have dessert; dessert menu; dessert spoon
Dễ nhầm
- dessert is a sweet course eaten at the end of a meal; desert is a dry region or the verb meaning abandon
Mẫu câu giá trị
- “We shared a chocolate dessert after dinner.” (Chúng tôi ăn chung món tráng miệng sô-cô-la sau bữa tối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật