Nghĩa tiếng Việt của

dessert

Phiên âm Mỹ /dɪˈzɝt/ BrE /dɪˈzɜːt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "dessert" phát âm Mỹ /dɪˈzɝt/ Anh /dɪˈzɜːt/ — audio file: dessert.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
món tráng miệng
(Mỹ) món ngọt cuối bữa (ăn trước khi ăn hoa quả)
Chuyên ngành kinh tế
món ăn ngọt cuối bữa
món tráng miệng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật