Nghĩa tiếng Việt của
desert
Phiên âm Mỹ /ˈdɛzɚt/ BrE /ˈdɛzət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "desert" phát âm Mỹ /ˈdɛzɚt/ Anh /ˈdɛzət/ — audio file: desert.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2287) Nên nhận biết ~B2
danh từ
công lao, giá trị
a reward equal to desert — sự thưởng xứng đáng với công lao
to treat someone according to his deserts — đãi ngộ ai xứng đáng với công lao
sự xứng đáng, sự đáng (khen thưởng, trừng phạt...)
những người xứng đáng
(số nhiều) những cái đáng được (thưởng, phạt)
to get (obtain, meet with) one's deserts — được những cái đáng được
danh từ
sa mạc
nơi hoang vắng, nơi quạnh quẽ, nơi vắng vẻ
(nghĩa bóng) vấn đề khô khan vô vị
tính từ
hiu quạnh, quạnh quẽ, vắng vẻ, không người ở
bỏ hoang, hoang phế
ngoại động từ
rời đi, bỏ đi, bỏ trốn, trốn khỏi
to desert one's familly — bỏ nhà ra đi
to desert an army — đào ngũ
ruồng bỏ, bỏ mặc, bỏ rơi
to desert a friend in difficulty — bỏ mặc bạn trong lúc khó khăn
to desert one's wife — ruồng bỏ vợ
his delf-control deserted him — nó không còn tự chủ được nữa
nội động từ
đào ngũ
Chuyên ngành kỹ thuật
hoang mạc
sa mạc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- desert noun = sa mạc; desert verb = bỏ rơi/rời bỏ, trọng âm đổi giữa hai từ
Dễ nhầm
- desert (bỏ rơi) là động từ; dessert là món tráng miệng, thêm một s
Mẫu câu giá trị
- “The village depends on a well in the desert.” (Ngôi làng phụ thuộc vào một giếng nước giữa sa mạc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật