Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với deserve?
“deserve” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là merit, deserved; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "deserve" khác "merit": cả hai gần nghĩa nhau ("đáng, xứng đáng"), nhưng "merit" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "deserve" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"deserve" khác "merit": cả hai gần nghĩa nhau ("đáng, xứng đáng"), nhưng "merit" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "deserve" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| merit | /ˈmɛɹət/ | gần nhất về nghĩa |
| deserved | /dɪˈzɝvd/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “deserve” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “merit” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to deserve well
đáng khen thưởng, đáng ca ngợi - to deserve ill
đáng trừng phạt, đáng chê trách - to deserve well of one's country
có công với tổ quốc