Nghĩa tiếng Việt của

deserted

Phiên âm Mỹ /dɪˈzɝtɪd/ BrE /dɪˈzɜːtɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "deserted" phát âm Mỹ /dɪˈzɝtɪd/ Anh /dɪˈzɜːtɪd/ — audio file: deserted.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “desert” Nên nhận biết ~C1
tính từ
không người ở, hoang vắng, trống trải, vắng vẻ, hiu quạnh
bị ruồng bỏ, bị bỏ mặc, bị bỏ rơi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật