Nghĩa tiếng Việt của
dental
Phiên âm Mỹ /ˈdɛntəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dental" phát âm Mỹ /ˈdɛntəl/ — audio file: dental.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thuộc) răng
dental work — công việc chữa răng
a dental sound — âm răng
danh từ
(ngôn ngữ học) âm răng
Chuyên ngành kỹ thuật
răng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
mố tiêu năng
Lĩnh vực: xây dựng
răng (về)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dental care; dental appointment; dental → related to teeth
Dễ nhầm
- dental is an adjective usually used before a noun for things related to teeth; dentist is the person who treats them
Mẫu câu giá trị
- “Regular dental care helps prevent problems.” (Chăm sóc răng miệng thường xuyên giúp ngăn ngừa vấn đề.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật