Nghĩa tiếng Việt của

delayed

Phiên âm Mỹ /dɪˈleɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "delayed" phát âm Mỹ /dɪˈleɪd/ — audio file: delayed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “delay” Nên nhận biết ~C1
- bị chậm
Chuyên ngành kỹ thuật
làm trễ
Lĩnh vực: toán & tin
bị chậm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật