Nghĩa tiếng Việt của
defendant
Phiên âm Mỹ /dɪˈfɛndənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "defendant" phát âm Mỹ /dɪˈfɛndənt/ — audio file: defendant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(pháp lý) người bị kiện, người bị cáo
(định ngữ) bị kiện, bị cáo
defendant firm — hãng kinh doanh bị kiện
Chuyên ngành kinh tế
bị cáo
bị đơn
người bị đòi bồi thường
người bị tố cáo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the defendant in a case; defendant’s lawyer; defend → defendant
Dễ nhầm
- a defendant is a person accused or sued in court; an accused person is not necessarily convicted
Mẫu câu giá trị
- “The defendant denied the charges in court.” (Bị cáo phủ nhận các cáo buộc tại tòa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật