Nghĩa tiếng Việt của
deed
Phiên âm Mỹ /did/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "deed" phát âm Mỹ /did/ — audio file: deed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
việc làm, hành động, hành vi
a good deed — hành động tốt, việc làm tốt
to combine words and deed — kết hợp lời nói với việc làm
in words and deed — bằng lời nói và bằng việc làm
in deed and not in name — bằng những việc làm chứ không bằng lời nói suông
kỳ công, chiến công, thành tích lớn
heroic deeds — chiến công anh hùng
(pháp lý) văn bản, chứng thư
to draw up a deed — làm chứng thư
in very deed
(xem) very
ngoại động từ
(Mỹ) chuyển nhượng bằng chứng thư
Chuyên ngành kinh tế
chứng thư
chứng thư khế ước
chứng từ khế ước
giấy tờ
hành động
hành vi
văn bản
văn kiện
Chuyên ngành kỹ thuật
chứng thư
văn bản
Lĩnh vực: xây dựng
chứng nhượng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- good deed; deed of ownership; deed → action/document
Dễ nhầm
- deed can mean a notable action, often a good one, or a formal legal document that proves ownership or transfers property
Mẫu câu giá trị
- “Helping the neighbour was a kind deed.” (Giúp đỡ người hàng xóm là một việc làm tử tế.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật