Nghĩa tiếng Việt của

deed

Phiên âm Mỹ /did/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "deed" phát âm Mỹ /did/ — audio file: deed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “dee” ~C1
danh từ
việc làm, hành động, hành vi
a good deed — hành động tốt, việc làm tốt
to combine words and deed — kết hợp lời nói với việc làm
in words and deed — bằng lời nói và bằng việc làm
in deed and not in name — bằng những việc làm chứ không bằng lời nói suông
kỳ công, chiến công, thành tích lớn
heroic deeds — chiến công anh hùng
(pháp lý) văn bản, chứng thư
to draw up a deed — làm chứng thư
in very deed
(xem) very
ngoại động từ
(Mỹ) chuyển nhượng bằng chứng thư
Chuyên ngành kinh tế
chứng thư
chứng thư khế ước
chứng từ khế ước
giấy tờ
hành động
hành vi
văn bản
văn kiện
Chuyên ngành kỹ thuật
chứng thư
văn bản
Lĩnh vực: xây dựng
chứng nhượng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật