Nghĩa tiếng Việt của
promenade deck
1. boong đi dạo; tầng boong trên tàu dành cho hành khách thư giãn hoặc tản bộ
Cấu trúc: the promenade deck · walk along/on the promenade deck · a ship's promenade deck
Passengers gathered on the promenade deck to watch the sunset.
Hành khách tập trung trên boong đi dạo để ngắm hoàng hôn.
A covered walkway runs along the promenade deck.
Một lối đi có mái che chạy dọc boong đi dạo.
Lưu ý: Promenade deck là boong tàu dành cho hành khách đi dạo; trên một số tàu, đây là boong có lối đi ngoài trời hoặc hành lang bao quanh. Cách bố trí phụ thuộc kiểu tàu và thiết kế.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a deck at the top of a passenger ship (Synonyms: hurricane deck, hurricane roof, awning deck)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.